Người ta nói [color=red:5fe6ac56d5]"không có cái gì tuyệt đối"[/color].
Để dễ dàng lập luận hơn, Ser thay câu này bằng một mệnh đề tương đương: [color=blue:5fe6ac56d5]"Tất cả đều tương đối"[/color]. Xin nhấn mạnh rằng đây là 2 mệnh đề [color=brown:5fe6ac56d5]hoàn toàn tương đương[/color], nghĩa là chúng chỉ là 1 mà thôi. Lý do của việc sử dụng mệnh đề 2 là mệnh đề này không có yếu tố phủ định, nên những thao tác suy luận sẽ đơn giản và dễ hiểu hơn rất nhiều.
[color=blue:5fe6ac56d5]Chứng minh mệnh đề "Tất cả đều tương đối" là không đúng[/color]:
-> Giả sử mệnh đề này đúng, suy ra tất cả những quy luật cũng chỉ mang tính tương đối. Nghĩa là cái câu "Tất cả đều tương đối" cũng chỉ là tương đối mà thôi. Suy ra, sẽ có cái tuyệt đối.
-> Giả sử mệnh đề này sai, suy ra sẽ có cá tuyệt đối.
Như vậy thì câu này dù có đúng hay sai thì cũng sẽ có cái tuyệt đối. Tóm lại, [color=red:5fe6ac56d5]nó tự phủ định mình[/color].
Các bác cho ý kiến nhá.
(Còn tiếp)
Để dễ dàng lập luận hơn, Ser thay câu này bằng một mệnh đề tương đương: [color=blue:5fe6ac56d5]"Tất cả đều tương đối"[/color]. Xin nhấn mạnh rằng đây là 2 mệnh đề [color=brown:5fe6ac56d5]hoàn toàn tương đương[/color], nghĩa là chúng chỉ là 1 mà thôi. Lý do của việc sử dụng mệnh đề 2 là mệnh đề này không có yếu tố phủ định, nên những thao tác suy luận sẽ đơn giản và dễ hiểu hơn rất nhiều.
[color=blue:5fe6ac56d5]Chứng minh mệnh đề "Tất cả đều tương đối" là không đúng[/color]:
-> Giả sử mệnh đề này đúng, suy ra tất cả những quy luật cũng chỉ mang tính tương đối. Nghĩa là cái câu "Tất cả đều tương đối" cũng chỉ là tương đối mà thôi. Suy ra, sẽ có cái tuyệt đối.
-> Giả sử mệnh đề này sai, suy ra sẽ có cá tuyệt đối.
Như vậy thì câu này dù có đúng hay sai thì cũng sẽ có cái tuyệt đối. Tóm lại, [color=red:5fe6ac56d5]nó tự phủ định mình[/color].
Các bác cho ý kiến nhá.
(Còn tiếp)