Sáu cách trong tiếng Nga
Vậy chúng ta ôn lại các cách trong tiếng Nga một chút, Bài viết dưới đây là tôi chuyển ngữ lại từ một tài liệu của nước ngoài. Bác thử tham khảo thêm nhé
Sáu cách trong tiếng Nga
Trong tiếng Nga, danh từ thường thay đổi hình thái, đuôi của danh từ cũng thường khác nhau. Những hình thái thay đổi này (và đuôi của chúng) được gọi là Các Cách. Cách của một danh từ thường thể hiện vai trò của danh từ trong câu.
Bây giờ chúng ta xẽ xem qua một ví dụ về từ поезд sẽ bị thay đổi như thế nào khi phụ thuộc vào cách:
- много поездов ( rất nhiều đoàn tàu) – cách 2; sinh cách
- ехать поездом (đi bằng tàu hỏa) – cách 5; tạo cách
Dưới đây là sáu cách trong tiếng Nga:
1. Nguyên cách
2. Sinh cách (sở hữu cách)
3. Dữ cách (tặng cách)
4. Đối cách
5. Tạo cách (công cụ cách)
6. Giới cách
I. Nguyên cách, là cách trả lời các câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?". Đây là một thể đầu. Tất cả từ điển đều viết theo nguyên cách
Студент читает (sinh viên đang đọc sách…)
cтудент --> cтудент (không đổi)
II. Sinh cách (sở hữu cách), là cách được sử dụng để thể hiện một cái gì đó, hoặc một người nào đó có sở hữu hoặc liên quan đến một cái gì đó, hoặc một người nào đó.
берег реки - bờ của dòng sông
река --> реки (đuôi được biến đổi từ a thành -и)
III. Dữ cách (tặng cách ), là cách chỉ một điều gì đó đưa đến hoặc nói đến người (đối tượng)
Я иду к врачу - Tôi đi đến bác sĩ
Я даю это другу – Tôi đưa cái này cho người bạn.
врач --> врачу (đuôi được thêm - у)
друг --> другу
IV. Đối cách, là cách chỉ mục đích của một hành động.
Я читаю газету – Tôi đọc báo.
Я встретил друга – Tôi gặp một người bạn.
газета --> газету (duôi được biến đổi thành từ а -у)
друг --> друга (đuôi được thêm -а)
V. Tạo cách (công cụ cách), là cách được sử dụng để biểu thị một công cụ trợ giúp để làm một điều gì đó.
Я пишу карандашом – Tôi viết bằng một cây bút chì.
карандаш --> карандашом (đuôi được thêm -ом)
VI. Giới cách, là cách được sử dụng để chỉ địa điểm, hoặc người là một đối tượng của lời nói hoặc ý định.
Она мечтает о лете – Cô ây đang mơ mộng về mùa hè.
Цветы стоят на столе – Những bông hoa đang đặt trên bàn.
лето --> лете (đuôi đwocj biến từ о thành -е)
стол --> столе (đuôi được thêm -е)
Thông thường, cách của một danh từ luôn được liên kết với một giới từ đứng trược nó. Danh từ, tính từ, đại từ, và các chữ số có thể có các hình thái về cách khác nhau trong câu. Do đó, để hiểu được tiếng Nga và nói được tiếng Nga chính xác, thì rất cần phải học cách sử dụng các cách trong tiếng Nga.
Ai biết phân biệt khi nào dùng cách 6 , khi nào dùng cách 5 để chỉ phương tiện đi lại thì chỉ cho em với!Đại khái là khi nào có thể thay thế 2 cách diễn đạt này với nhau, khi nào không đc????:emoticon-0106-cryin:emoticon-0150-hands
Vậy chúng ta ôn lại các cách trong tiếng Nga một chút, Bài viết dưới đây là tôi chuyển ngữ lại từ một tài liệu của nước ngoài. Bác thử tham khảo thêm nhé
Sáu cách trong tiếng Nga
Trong tiếng Nga, danh từ thường thay đổi hình thái, đuôi của danh từ cũng thường khác nhau. Những hình thái thay đổi này (và đuôi của chúng) được gọi là Các Cách. Cách của một danh từ thường thể hiện vai trò của danh từ trong câu.
Bây giờ chúng ta xẽ xem qua một ví dụ về từ поезд sẽ bị thay đổi như thế nào khi phụ thuộc vào cách:
- много поездов ( rất nhiều đoàn tàu) – cách 2; sinh cách
- ехать поездом (đi bằng tàu hỏa) – cách 5; tạo cách
Dưới đây là sáu cách trong tiếng Nga:
1. Nguyên cách
2. Sinh cách (sở hữu cách)
3. Dữ cách (tặng cách)
4. Đối cách
5. Tạo cách (công cụ cách)
6. Giới cách
I. Nguyên cách, là cách trả lời các câu hỏi "Ai?" hoặc "Cái gì?". Đây là một thể đầu. Tất cả từ điển đều viết theo nguyên cách
Студент читает (sinh viên đang đọc sách…)
cтудент --> cтудент (không đổi)
II. Sinh cách (sở hữu cách), là cách được sử dụng để thể hiện một cái gì đó, hoặc một người nào đó có sở hữu hoặc liên quan đến một cái gì đó, hoặc một người nào đó.
берег реки - bờ của dòng sông
река --> реки (đuôi được biến đổi từ a thành -и)
III. Dữ cách (tặng cách ), là cách chỉ một điều gì đó đưa đến hoặc nói đến người (đối tượng)
Я иду к врачу - Tôi đi đến bác sĩ
Я даю это другу – Tôi đưa cái này cho người bạn.
врач --> врачу (đuôi được thêm - у)
друг --> другу
IV. Đối cách, là cách chỉ mục đích của một hành động.
Я читаю газету – Tôi đọc báo.
Я встретил друга – Tôi gặp một người bạn.
газета --> газету (duôi được biến đổi thành từ а -у)
друг --> друга (đuôi được thêm -а)
V. Tạo cách (công cụ cách), là cách được sử dụng để biểu thị một công cụ trợ giúp để làm một điều gì đó.
Я пишу карандашом – Tôi viết bằng một cây bút chì.
карандаш --> карандашом (đuôi được thêm -ом)
VI. Giới cách, là cách được sử dụng để chỉ địa điểm, hoặc người là một đối tượng của lời nói hoặc ý định.
Она мечтает о лете – Cô ây đang mơ mộng về mùa hè.
Цветы стоят на столе – Những bông hoa đang đặt trên bàn.
лето --> лете (đuôi đwocj biến từ о thành -е)
стол --> столе (đuôi được thêm -е)
Thông thường, cách của một danh từ luôn được liên kết với một giới từ đứng trược nó. Danh từ, tính từ, đại từ, và các chữ số có thể có các hình thái về cách khác nhau trong câu. Do đó, để hiểu được tiếng Nga và nói được tiếng Nga chính xác, thì rất cần phải học cách sử dụng các cách trong tiếng Nga.